Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt
Parking Spot – Chỗ đậu xe Phân biệt: Parking Spot chỉ không gian dành riêng cho việc đỗ xe, có thể là trong bãi đậu xe hoặc trên đường phố. Ví dụ: She found an ...
Bike Rotary Parking System - Automatic Bike Parking System
Bike Parking System esta siendo actualizada, en breve podrás ver todos nuestros productos publicados. Dudas al tel 555398-7476.
Parking Lot: Định nghĩa, Cách sử dụng và Các cụm từ liên ...
We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. Chọn phương án đúng: A) Were driving. B) Drived C) Drove D) Driven ...
